menu_book
見出し語検索結果 "xa hoa" (1件)
xa hoa
日本語
形贅沢な
Cuộc sống xa hoa và sang trọng là điểm thu hút lớn của thành phố này.
贅沢で豪華な生活がこの街の大きな魅力です。
swap_horiz
類語検索結果 "xa hoa" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "xa hoa" (1件)
Cuộc sống xa hoa và sang trọng là điểm thu hút lớn của thành phố này.
贅沢で豪華な生活がこの街の大きな魅力です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)